拼
眼皮子
HSK4n 0 · Lv.1
yǎnpízǐ
mí mắt
field of vision/view; outlook 参见: 眼皮子 高; 眼皮子 浅 [ 相关词条 ] 眼皮子底下 眼皮子高 be fastidious; be hard to please 眼皮子浅 be short-sighted/shallow
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分