WinHSK

眼皮子

HSK4n
0 · Lv.1
yǎn

mí mắt

field of vision/view; outlook 参见: 眼皮子 高; 眼皮子 浅 [ 相关词条 ] 眼皮子底下 眼皮子高 be fastidious; be hard to please 眼皮子浅 be short-sighted/shallow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼皮
义项 nHSK4

mí mắt

眼皮

免费例句

困得眼皮都睁不开了。

Kùn de yǎnpí dōu zhēng bù kāi le.

HSK4

Buồn ngủ đến nỗi không mở nổi mắt.

So sleepy that I can't even keep my eyes open.

你怎么连眼皮子底下这点事儿都办不了?

Nǐ zěnme lián yǎnpízi dǐxia zhè diǎn shìr dōu bàn bù liǎo?

HSK6

Sao anh đến cả việc nhỏ trước mắt cũng không làm được?

How can you not even handle such a small matter right under your nose?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50