WinHSK

磨合期

HSK7-9n
0 · Lv.1

Giai đoạn thích ứng (trong tình yêu là giai đoạn thấu hiểu); Thời gian làm quen; Thời gian hòa nhập

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你和你的恋人磨合期过了吗?

Nǐ hé nǐ de liànrén móhéqī guò le ma?

HSK6

Bạn và người yêu đã trải qua giai đoạn hòa hợp chưa?

Have you and your partner gotten through the磨合期 (break-in period)?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan