拼
磨合期
HSK7-9n 0 · Lv.1
móhéqī
Giai đoạn thích ứng (trong tình yêu là giai đoạn thấu hiểu); Thời gian làm quen; Thời gian hòa nhập
漢越
字解构
Phân tích chữ磨mó多音HSK7-9ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分