WinHSK

磨合期

HSK7-9n
0 · Lv.1

Giai đoạn thích ứng (trong tình yêu là giai đoạn thấu hiểu); Thời gian làm quen; Thời gian hòa nhập

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在新环境或新团队中,个体或团队需要一定的时间来适应和磨合,以达到更好的协作和效率。
义项 nHSK7-9

Giai đoạn thích ứng (trong tình yêu là giai đoạn thấu hiểu); Thời gian làm quen; Thời gian hòa nhập

在新环境或新团队中,个体或团队需要一定的时间来适应和磨合,以达到更好的协作和效率。

免费例句

你和你的恋人磨合期过了吗?

Nǐ hé nǐ de liànrén móhéqī guò le ma?

HSK6

Bạn và người yêu đã trải qua giai đoạn hòa hợp chưa?

Have you and your partner gotten through the磨合期 (break-in period)?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan