拼
磨砂膏
HSK7-9n 0 · Lv.1
móshāgāo
kem tẩy da chết; tẩy tế bào chết dạng hạt (scrub)
漢越
字解构
Phân tích chữ磨mó多音HSK7-9ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)砂shāHSK7-9cát膏gāo多音HSK4dầu; mỡ / chất đặc; kem; cao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分