拼
秦霄贤
HSK1n 0 · Lv.1
qínxiāoxián
Tần Tiêu Hiền (diễn viên Trung Quốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ秦QínHSK1nước Tần (thời nhà Chu, Trung Quốc)霄xiāoHSK1mây贤xiánHSK7-9tài đức; hiền đức; đức hạnh; có đức có tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分