拼
积分榜
HSK6n 0 · Lv.1
jīfēnbǎng
bảng điểm
漢越
字解构
Phân tích chữ积jīHSK4góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt榜bǎngHSK6bảng; danh sách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bảng điểm
认识每个字,再去看它们组成的词 →