拼
程序编
HSK6n 0 · Lv.1
chéngxùbiān
lập trình
漢越
字解构
Phân tích chữ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc序xùHSK4thứ tự; trình tự; trật tự编biānHSK6bện; đan; tết; thắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lập trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →