WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
竹篱笆
HSK1
n
0 · Lv.1
zhú
lí
bā
hàng rào tre
漢越
字解构
Phân tích chữ
竹
zhú
HSK5
cây tre; cây trúc; tre trúc
篱
lí
HSK1
cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)
笆
bā
HSK1
tấm phên, phên; liếp; liếp tre; liếp gỗ; tấm giát tre.
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的