拼
管弦乐
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡuǎnxiányuè
nhạc hòa tấu; nhạc giao hưởng; nhạc quản huyền (nhạc hoà tấu của nhạc cụ dây và nhạc cụ gõ)
orchestral music 莫扎特的 管弦乐 曲 Mozart's orchestral pieces 管弦乐 音乐会 orchestral concert 把奏鸣曲改编成 管弦乐 orchestrate a sonata; instrument a sonata for orchestra 演奏 管弦乐 play orchestral music 听 管弦乐 listen to orchestral music 创作 管弦乐 creat/produce orchestral music [ 相关词条 ] 管弦乐队 [名] (symphony) orchestra
漢越 quản huyền nhạc
字解构
Phân tích chữ管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi弦xiánHSK7-9dây cung; sợi dây乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分