拼
紫禁城
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
zǐjìnchéng
Tử Cấm Thành
Forbidden City [in Beijing]
漢越
字解构
Phân tích chữ紫zǐHSK5màu tím禁jìn多音HSK4cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分