拼
繁杂貌
HSK7-9n 0 · Lv.1
fánzámào
bề bề; phức tạp; rối rắm
漢越
字解构
Phân tích chữ繁fánHSK5nhiều; đa dang; phong phú杂záHSK4tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分