WinHSK

纸老虎

HSK4n
0 · Lv.1
zhǐlǎo

cọp giấy; hổ giấy; có tiếng mà không có miếng (chỉ những thứ bề ngoài có vẻ mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực chất yếu đuối, không có sức mạnh)

paper tiger

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan