WinHSK

纸老虎

HSK4n
0 · Lv.1
zhǐlǎo

cọp giấy; hổ giấy; có tiếng mà không có miếng (chỉ những thứ bề ngoài có vẻ mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực chất yếu đuối, không có sức mạnh)

paper tiger

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan