WinHSK

纸老虎

HSK4n
0 · Lv.1
zhǐlǎo

cọp giấy; hổ giấy; có tiếng mà không có miếng (chỉ những thứ bề ngoài có vẻ mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực chất yếu đuối, không có sức mạnh)

paper tiger

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻外表强大凶狠而实际空虚无力的人或集团。
义项 nHSK4

cọp giấy; hổ giấy; có tiếng mà không có miếng (chỉ những thứ bề ngoài có vẻ mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực chất yếu đuối, không có sức mạnh)

比喻外表强大凶狠而实际空虚无力的人或集团。

免费例句

他只是个纸老虎。

Tā zhǐ shì gè zhǐ lǎo hǔ.

HSK5

Anh ta chỉ là một con hổ giấy.

He is just a paper tiger.

别怕,他是纸老虎。

Bié pà, tā shì zhǐlǎohǔ.

HSK5

Đừng sợ, hắn chỉ là hổ giấy.

Don't be afraid, he's a paper tiger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan