拼
线轴儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànzhóuér
lõi chỉ; cốt chỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ轴zhóuHSK7-9cái trục; trục (xe, bánh xe)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分