拼
统计表
HSK5n 0 · Lv.1
tǒngjìbiǎo
bảng thống kê; thống kê biểu
漢越
字解构
Phân tích chữ统tǒngHSK5thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)计jìHSK4tính toán; tính表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分