拼
编号机
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānhàojī
thiết bị đánh số dụng cụ đánh số; máy đánh số
漢越
字解构
Phân tích chữ编biānHSK6bện; đan; tết; thắt号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分