拼
缺氧症
HSK6n 0 · Lv.1
quēyǎngzhèng
thiếu oxy trong máu; thiếu oxy; bệnh do thiếu oxy trong cơ thể
漢越
字解构
Phân tích chữ缺quēHSK4thiếu; hụt氧yǎngHSK6dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分