拼
美德县
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
měidéxiàn
Huyện mỹ đức; Huyện có tên là "Mỹ Đức" trong tiếng Trung.
漢越
字解构
Phân tích chữ美měiHSK4vẻ đẹp德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分