拼
美食角
HSK4n 0 · Lv.1
měishíjiǎo
Góc dành cho người sành ăn; ẩm thực góc
漢越
字解构
Phân tích chữ美měiHSK4vẻ đẹp食shíHSK4ăn角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分