拼
翘辫子
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiàobiànzi
chết; ngoẻo; toi; chết thẳng cẳng (nói mỉa mai, khôi hài)
漢越
字解构
Phân tích chữ翘qiào多音HSK7-9vểnh; giơ lên; gác; vênh辫biànHSK7-9bím tóc; đuôi sam子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分