拼
翻过来
HSK4v 0 · Lv.1
fānguòlái
lật lại; lật ngược
漢越
字解构
Phân tích chữ翻fānHSK4lật; đổ; trở mình; giở; đảo过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分