拼
老虎凳
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎohǔdèng
ghế hùm (hình phạt tra tấn tàn khốc thời xưa, người ngồi trên ghế dài duỗi thẳng chân, trói chặt đầu gối với ghế, rồi đệm dần gạch dưới gót chân, đệm càng cao thì càng đau)
torture-rack [an instrument of torture]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分