拼
肘关节
HSK1n 0 · Lv.1
zhǒuguānjié
Khớp khuỷu tay; khớp cùi chỏ
cubital articulation; articulatio cubiti; elbow joint 肘关节 炎 anconitis
漢越
字解构
Phân tích chữ肘zhǒuHSK1khuỷu tay; cẳng tay; chỏ; cánh chỏ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分