WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胜负欲
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shèng
fù
yù
ham muốn thắng bại; ham muốn thắng thua
漢越
字解构
Phân tích chữ
胜
shèng
HSK5
thắng lợi
负
fù
HSK4
vác; gánh; cõng
欲
yù
HSK6
hi vọng; muốn; mong muốn; mong mỏi; hy vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的