拼
舒适音
HSK5n 0 · Lv.1
shūshìyīn
Âm thanh thoải mái
漢越
字解构
Phân tích chữ舒shūHSK2chậm rãi; thong thả; ung dung适shìHSK3hợp; thích hợp; phù hợp音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Âm thanh thoải mái
认识每个字,再去看它们组成的词 →