拼
花生浆
HSK6n 0 · Lv.1
huāshēngjiāng
cũng được viết 花生醬 | 花生酱
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn浆jiāngHSK5tương; sữa; nước ép; chất lỏng sền sệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分