拼
英语角
HSK3n 0 · Lv.1
yīngyǔjiǎo
góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分