拼
英语角
HSK3n 0 · Lv.1
yīngyǔjiǎo
góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我每天去英语角。
Wǒ měitiān qù Yīngyǔ jiǎo.
≈HSK2
Tôi đi đến góc tiếng Anh mỗi ngày.
I go to the English corner every day.
她去了英语角。
tā qù le yīng yǔ jiǎo.
≈HSK3
Cô ấy đã đến góc tiếng Anh.
She went to the English corner.
她在英语角认识了很多朋友。
Tā zài Yīngyǔ jiǎo rènshile hěnduō péngyou.
≈HSK3
Cô ấy đã làm quen với nhiều người ở góc tiếng Anh.
She met many friends at the English corner.
每个星期三都有英语角活动。
měi ge xīng qī sān dōu yǒu yīng yǔ jiǎo huó dòng.
≈HSK3
Mỗi thứ Tư đều có hoạt động ở góc tiếng Anh.
There is an English corner activity every Wednesday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分