拼
英语角
HSK3n 0 · Lv.1
yīngyǔjiǎo
góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)
漢越
字解构
Phân tích chữ英yīngHSK6nước Anh语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分