WinHSK

英语角

HSK3n
0 · Lv.1
yīngjiǎo

góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人们聚集在一起学习和练习英语的地方(通常是学校、咖啡店或公园里人们用英语交流的一个角落)
  2. 一个拥有英语环境、让英语学习者可以自由交流和学习的地方
义项 nHSK3

góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)

人们聚集在一起学习和练习英语的地方(通常是学校、咖啡店或公园里人们用英语交流的一个角落)

免费例句

我每天去英语角。

Wǒ měitiān qù Yīngyǔ jiǎo.

HSK2

Tôi đi đến góc tiếng Anh mỗi ngày.

I go to the English corner every day.

她去了英语角。

tā qù le yīng yǔ jiǎo.

HSK3

Cô ấy đã đến góc tiếng Anh.

She went to the English corner.

义项 nHSK3

góc tiếng Anh (nơi có môi trường nói tiếng Anh, nơi người học tiếng Anh có thể tự do trao đổi và học hỏi)

一个拥有英语环境、让英语学习者可以自由交流和学习的地方

免费例句

她在英语角认识了很多朋友。

Tā zài Yīngyǔ jiǎo rènshile hěnduō péngyou.

HSK3

Cô ấy đã làm quen với nhiều người ở góc tiếng Anh.

She met many friends at the English corner.

每个星期三都有英语角活动。

měi ge xīng qī sān dōu yǒu yīng yǔ jiǎo huó dòng.

HSK3

Mỗi thứ Tư đều có hoạt động ở góc tiếng Anh.

There is an English corner activity every Wednesday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan