拼
草原雕
HSK7-9n 0 · Lv.1
cǎoyuándiāo
diều cánh đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ草cǎoHSK3cỏ; thảo原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ雕diāoHSK7-9khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diều cánh đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →