WinHSK

草莓族

HSK4n
0 · Lv.1
cǎoméi

chỉ nhóm người trẻ, thường là những người có cuộc sống dễ dàng, không gặp phải khó khăn lớn, giống như trái dâu tây mềm mại, dễ vỡ, không chịu được áp lực

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan