拼
裕固族
HSK6n 0 · Lv.1
yùgùzú
dân tộc Uy-cu (dân tộc thiểu số ở tỉnh Cam Túc, Trung Quốc.)
Yugur (YG); Yugur or Yuku ethnic group; the Yugurs or Yukus [inhabiting China's Gansu Province]
漢越
字解构
Phân tích chữ裕yùHSK6giàu có; dư giả; đầy đủ固gùHSK5kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分