拼
规律性
HSK5n 0 · Lv.1
guīlǜxìng
thường xuyên; tính quy luật (tính chất có quy tắc, trật tự, sự lặp lại theo một mô hình nhất định)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thường xuyên; tính quy luật (tính chất có quy tắc, trật tự, sự lặp lại theo một mô hình nhất định)
认识每个字,再去看它们组成的词 →