拼
计划数
HSK4n 0 · Lv.1
jìhuàshù
số lượng kế hoạch (kế toán); số lượng kế hoạch; số kế hoạch
漢越
字解构
Phân tích chữ计jìHSK4tính toán; tính划huá多音HSK5chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分