拼
计算尺
HSK5n 0 · Lv.1
jìsuànchǐ
thước tính; thước lô-ga
漢越
字解构
Phân tích chữ计jìHSK4tính toán; tính算suànHSK3tính; đếm; tính toán尺chǐHSK5thước; đơn vị thước (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/3mét)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分