拼
谭鑫培
HSK1n 0 · Lv.1
tánxīnpéi
Đàm Tân Bồi
漢越
字解构
Phân tích chữ谭TánHSK1nói; trò chuyện; nói chuyện鑫xīnHSK1thịnh vượng, phát đạt, có lợi nhuận tốt培péiHSK5đắp thêm; vun thêm; bồi thêm (gốc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分