WinHSK

责任人

HSK4n
0 · Lv.1
rènrén

người chịu trách nhiệm (về công việc, nhiệm vụ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

谁是这次活动的责任人?

Shuí shì zhè cì huódòng de zérènrén?

HSK4

Ai là người chịu trách nhiệm hoạt động này?

Who is the person responsible for this event?

责任人每天汇报进度。

Zérènrén měitiān huìbào jìndù.

HSK4

Người chịu trách nhiệm báo cáo tiến độ mỗi ngày.

The responsible person reports progress every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan