拼
责任人
HSK4n 0 · Lv.1
zérènrén
người chịu trách nhiệm (về công việc, nhiệm vụ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某项工作或任务直接负责的人。
- 在法律或规定中需要承担法律责任的人。
等级
义项 ①n≈HSK4
người chịu trách nhiệm (về công việc, nhiệm vụ)
对某项工作或任务直接负责的人。
免费例句
谁是这次活动的责任人?
Shuí shì zhè cì huódòng de zérènrén?
≈HSK4
Ai là người chịu trách nhiệm hoạt động này?
Who is the person responsible for this event?
责任人每天汇报进度。
Zérènrén měitiān huìbào jìndù.
≈HSK4
Người chịu trách nhiệm báo cáo tiến độ mỗi ngày.
The responsible person reports progress every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
người chịu trách nhiệm pháp lý (trong tình huống pháp luật, quy định)
在法律或规定中需要承担法律责任的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分