拼
责任人
HSK4n 0 · Lv.1
zérènrén
người chịu trách nhiệm (về công việc, nhiệm vụ)
漢越
字解构
Phân tích chữ责zéHSK4trách nhiệm任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分