WinHSK

质检员

HSK4
0 · Lv.1
zhìjiǎnyuán

nhân viên kiểm tra chất lượng; chuyên viên kiểm tra chất lượng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan