拼
超重氢
HSK1n 0 · Lv.1
chāozhòngqīng
nguyên tố tri-ti-um (cách gọi cũ của tritium) (hoá)
漢越
字解构
Phân tích chữ超chāoHSK1vượt, vượt qua, vượt quá重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên氢qīnɡHSK1hy-đrô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分