拼
软钉子
HSK7-9n 0 · Lv.1
ruǎndīngzi
(nghĩa bóng) một sự bắt bẻ hoặc từ chối khéo léo
indirect refusal/blame; polite snub 碰 软钉子 be rejected tacitly
漢越
字解构
Phân tích chữ软ruǎnHSK5mềm; nhũn钉dìng多音HSK7-9đóng / đính; đơm; khâu子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分