拼
辅助泵
HSK1n 0 · Lv.1
fǔzhùbèng
Máy bơm phụ; bơm trợ lực; bơm phụ
漢越
字解构
Phân tích chữ辅fǔHSK6giúp; hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ; phụ giúp助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp泵bènɡHSK1bơm; cái bơm; máy bơm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分