拼
边缘人
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānyuánrén
người ngoài lề (người ngoài lề xã hội, những cá nhân không được quan tâm hoặc đứng ngoài các dòng chính trị, kinh tế, văn hóa)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người ngoài lề (người ngoài lề xã hội, những cá nhân không được quan tâm hoặc đứng ngoài các dòng chính trị, kinh tế, văn hóa)