拼
边缘人
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānyuánrén
người ngoài lề (người ngoài lề xã hội, những cá nhân không được quan tâm hoặc đứng ngoài các dòng chính trị, kinh tế, văn hóa)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分