WinHSK

边缘人

HSK7-9n
0 · Lv.1
biānyuánrén

người ngoài lề (người ngoài lề xã hội, những cá nhân không được quan tâm hoặc đứng ngoài các dòng chính trị, kinh tế, văn hóa)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不想成为边缘人。

Tā bù xiǎng chéngwéi biānyuán rén.

HSK6

Anh ấy không muốn trở thành người ngoài lề.

He doesn't want to become a marginalized person.

边缘人往往不被重视。

Biānyuán rén wǎngwǎng bù bèi zhòngshì.

HSK6

Người ngoài lề thường không được coi trọng.

Marginalized people are often overlooked.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan